Nghĩa tiếng Việt
lời chúc phúc, lời cầu nguyện
Đừng chỉ tra "blessing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a prayer asking for God's protection and help
Câu ví dụ
The grandmother gave her grandchildren her blessing before they embarked on their journey abroad .
Người bà đã ban phước lành của mình cho các cháu trước khi họ bắt đầu hành trình ra nước ngoài.
Luyện tập
"blessing" nghĩa là gì?