blessing

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời chúc phúc, lời cầu nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "blessing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a prayer asking for God's protection and help
✏️
Câu ví dụ
The grandmother gave her grandchildren her blessing before they embarked on their journey abroad .
Người bà đã ban phước lành của mình cho các cháu trước khi họ bắt đầu hành trình ra nước ngoài.
✅
Luyện tập

"blessing" nghĩa là gì?