seemingly

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bề ngoài, có vẻ như
🎯
Đừng chỉ tra "seemingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that looks a certain way at first glance, but there might be hidden aspects or complications
✏️
Câu ví dụ
She arrived at the party seemingly alone , but later her friends joined her .
Cô ấy đến bữa tiệc có vẻ như một mình, nhưng sau đó bạn bè của cô ấy đã tham gia cùng.
✅
Luyện tập

"seemingly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints