Nghĩa tiếng Việt
lông mi, lông mi
Đừng chỉ tra "eyelash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the short hairs that grow along the edges of the eyelids
Câu ví dụ
The young girl made a wish and blew on an eyelash.
Cô gái trẻ ước một điều ước và thổi vào một sợi lông mi.
Luyện tập
"eyelash" nghĩa là gì?