eyelash

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lông mi, lông mi
🎯
Đừng chỉ tra "eyelash" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the short hairs that grow along the edges of the eyelids
✏️
Câu ví dụ
The young girl made a wish and blew on an eyelash.
Cô gái trẻ ước một điều ước và thổi vào một sợi lông mi.
✅
Luyện tập

"eyelash" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body