ice skate
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
giày trượt băng, giày trượt trên băng
Definition (English)
a boot with a blade at the bottom used to move quickly on ice
Câu ví dụ
Ice hockey players rely on their ice skates to maneuver quickly and smoothly across the ice during fast-paced games .
Các cầu thủ khúc côn cầu trên băng dựa vào giày trượt băng của họ để di chuyển nhanh chóng và mượt mà trên băng trong các trận đấu tốc độ cao.
Luyện tập
"ice skate" nghĩa là gì?