eyewitness

/ˈaɪˈwɪtnəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân chứng, người chứng kiến
🎯
Đừng chỉ tra "eyewitness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who has personally seen of an object, event, etc. and can describe it
✏️
Câu ví dụ
Despite being an eyewitness, he struggled to recall all the details of the incident .
Mặc dù là một nhân chứng, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc nhớ lại tất cả các chi tiết của sự việc.
✅
Luyện tập

"eyewitness" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này