Nghĩa tiếng Việt
nhân chứng, người chứng kiến
Đừng chỉ tra "eyewitness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has personally seen of an object, event, etc. and can describe it
Câu ví dụ
Despite being an eyewitness, he struggled to recall all the details of the incident .
Mặc dù là một nhân chứng, anh ấy vẫn gặp khó khăn trong việc nhớ lại tất cả các chi tiết của sự việc.
Luyện tập
"eyewitness" nghĩa là gì?