Nghĩa tiếng Việt
tảng đá lớn, đá tảng
Đừng chỉ tra "boulder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large rock, usually one that has been shaped by natural forces such as water or ice
Câu ví dụ
The archaeologists discovered ancient petroglyphs carved into the surface of the boulder, offering insights into the beliefs of past civilizations .
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hình khắc đá cổ xưa được khắc trên bề mặt tảng đá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của các nền văn minh trong quá khứ.
Luyện tập
"boulder" nghĩa là gì?