Nghĩa tiếng Việt
tảng đá lớn, đá tảng
Đừng chỉ tra "boulder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large rock, usually one that has been shaped by natural forces such as water or ice
Câu ví dụ
The archaeologists discovered ancient petroglyphs carved into the surface of the boulder, offering insights into the beliefs of past civilizations .
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hình khắc đá cổ xưa được khắc trên bề mặt tảng đá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của các nền văn minh trong quá khứ.
Luyện tập
"boulder" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Natural Environment
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?