to permute
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hoán vị, sắp xếp lại
Đừng chỉ tra "to permute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rearrange the order of things
Câu ví dụ
By pressing a button , the randomized function on the music player will permute the playlist order .
Bằng cách nhấn một nút, chức năng ngẫu nhiên trên trình phát nhạc sẽ hoán vị thứ tự danh sách phát.
Luyện tập
"to permute" nghĩa là gì?