to permute

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoán vị, sắp xếp lại
🎯
Đừng chỉ tra "to permute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rearrange the order of things
✏️
Câu ví dụ
By pressing a button , the randomized function on the music player will permute the playlist order .
Bằng cách nhấn một nút, chức năng ngẫu nhiên trên trình phát nhạc sẽ hoán vị thứ tự danh sách phát.
✅
Luyện tập

"to permute" nghĩa là gì?