to aerate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm thoáng khí, thông gió
Đừng chỉ tra "to aerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to expose something to fresh air, often to refresh, dry, or ventilate it
Câu ví dụ
The artist aerated the canvas before painting to remove dust .
Nghệ sĩ đã làm thoáng bức vải trước khi vẽ để loại bỏ bụi.
Luyện tập
"to aerate" nghĩa là gì?