to aerate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm thoáng khí, thông gió
🎯
Đừng chỉ tra "to aerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to expose something to fresh air, often to refresh, dry, or ventilate it
✏️
Câu ví dụ
The artist aerated the canvas before painting to remove dust .
Nghệ sĩ đã làm thoáng bức vải trước khi vẽ để loại bỏ bụi.
✅
Luyện tập

"to aerate" nghĩa là gì?