chinook

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chinook, gió chinook
🎯
Đừng chỉ tra "chinook" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a warm, dry wind that descends the eastern slopes of the Rocky Mountains, causing a rapid and significant increase in temperature
✏️
Câu ví dụ
Farmers welcomed the chinook, as it helped prevent frost damage to crops during cold spells .
Nông dân hoan nghênh chinook, vì nó đã giúp ngăn ngừa thiệt hại do sương giá đối với cây trồng trong những đợt lạnh.
✅
Luyện tập

"chinook" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Weather and Temperature