rave

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài ca ngợi, bài tán dương
🎯
Đừng chỉ tra "rave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an enthusiastic article published in a magazine or newspaper about a particular film, book, etc.
✏️
Câu ví dụ
The travel magazine 's rave about the hidden gems of the Mediterranean coast inspired many readers to plan their next vacation .
Bài khen ngợi của tạp chí du lịch về những viên ngọc ẩn của bờ biển Địa Trung Hải đã truyền cảm hứng cho nhiều độc giả lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tiếp theo của họ.
✅
Luyện tập

"rave" nghĩa là gì?