reactive

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, bị động
🎯
Đừng chỉ tra "reactive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
acting in response to a situation rather than initiating or controlling it
✏️
Câu ví dụ
Being reactive can leave a team vulnerable to unexpected challenges.
Phản ứng có thể khiến một đội dễ bị tổn thương trước những thách thức bất ngờ.
✅
Luyện tập

"reactive" nghĩa là gì?