Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, bị động
Đừng chỉ tra "reactive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting in response to a situation rather than initiating or controlling it
Câu ví dụ
Being reactive can leave a team vulnerable to unexpected challenges.
Phản ứng có thể khiến một đội dễ bị tổn thương trước những thách thức bất ngờ.
Luyện tập
"reactive" nghĩa là gì?