cataract

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thác nước, thác lớn
💡
Definition (English)
a large waterfall where water rushes forcefully over a height
✏️
Câu ví dụ
The series of linked cataracts blocked further upstream travel along this stretch of river .
Một loạt các thác nước liên kết đã chặn đường đi ngược dòng dọc theo đoạn sông này.
Luyện tập

"cataract" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment