ad lib
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ứng biến, lời thoại ứng biến
Đừng chỉ tra "ad lib" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a line that is recited in a speech or performance without prior preparation
Câu ví dụ
The singer's charming ad lib between verses added a personal touch to the concert, engaging the audience and making them feel part of the performance.
Sự ứng tác duyên dáng của ca sĩ giữa các đoạn nhạc đã thêm nét cá nhân vào buổi hòa nhạc, thu hút khán giả và khiến họ cảm thấy là một phần của buổi biểu diễn.
Luyện tập
"ad lib" nghĩa là gì?