Nghĩa tiếng Việt
bọ cánh cứng, bọ hung
Đừng chỉ tra "beetle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large, typically black insect, which has a hard case on its back that covers its wings
Câu ví dụ
We saw a tiny beetle crawling on the leaves during our nature walk .
Chúng tôi đã nhìn thấy một con bọ cánh cứng nhỏ bò trên lá trong chuyến đi dạo thiên nhiên của chúng tôi.
Luyện tập
"beetle" nghĩa là gì?