yolk

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng đỏ trứng, phần lòng đỏ
🎯
Đừng chỉ tra "yolk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the yellow part of an egg that is surrounded by a liquid
✏️
Câu ví dụ
He prefers his boiled eggs with a soft yolk, perfect for dipping toast soldiers .
Anh ấy thích trứng luộc của mình với lòng đỏ mềm, hoàn hảo để nhúng bánh mì soldiers.
✅
Luyện tập

"yolk" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Meat and Dairy