Nghĩa tiếng Việt
lòng đỏ trứng, phần lòng đỏ
Đừng chỉ tra "yolk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the yellow part of an egg that is surrounded by a liquid
Câu ví dụ
He prefers his boiled eggs with a soft yolk, perfect for dipping toast soldiers .
Anh ấy thích trứng luộc của mình với lòng đỏ mềm, hoàn hảo để nhúng bánh mì soldiers.
Luyện tập
"yolk" nghĩa là gì?