farmland

/ˈfɑɹmˌɫænd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đất canh tác, đất nông nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "farmland" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a land that is used for farming, especially in rural areas
✅
Luyện tập

"farmland" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside