Nghĩa tiếng Việt
đất canh tác, đất nông nghiệp
Đừng chỉ tra "farmland" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a land that is used for farming, especially in rural areas
Luyện tập
"farmland" nghĩa là gì?