skill

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ năng, tài năng
💡
Definition (English)
an ability to do something well, especially after training
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's skill in dribbling and shooting made him a star player on the basketball team .
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
Luyện tập

"skill" nghĩa là gì?