skill
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kỹ năng, tài năng
Definition (English)
an ability to do something well, especially after training
Câu ví dụ
The athlete 's skill in dribbling and shooting made him a star player on the basketball team .
Kỹ năng của vận động viên trong việc dẫn bóng và ném bóng đã biến anh thành cầu thủ ngôi sao trong đội bóng rổ.
Luyện tập
"skill" nghĩa là gì?