Nghĩa tiếng Việt
thuốc nhuộm, chất tạo màu
Đừng chỉ tra "dye" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a colored substance used to impart or alter the color of materials such as fabric, yarn, or other items through immersion or application
Câu ví dụ
She learned how to make her own dye using natural ingredients .
Cô ấy đã học cách làm thuốc nhuộm của riêng mình bằng nguyên liệu tự nhiên.
Luyện tập
"dye" nghĩa là gì?