to hijack

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cướp, chiếm đoạt
🎯
Đừng chỉ tra "to hijack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to forcefully take control of a vehicle, like an airplane, often to take hostages or change its course
✏️
Câu ví dụ
Over the years , criminals have occasionally hijacked vehicles for ransom .
Trong những năm qua, tội phạm thỉnh thoảng cướp xe để đòi tiền chuộc.
✅
Luyện tập

"to hijack" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Crime