Nghĩa tiếng Việt
số lượng độc giả, độc giả
Đừng chỉ tra "readership" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number of people who read a particular magazine, newspaper, or book on a regular basis
Câu ví dụ
The editors strive to cater to their readership's interests by featuring a variety of content in each issue .
Các biên tập viên cố gắng đáp ứng sở thích của độc giả bằng cách giới thiệu nhiều nội dung trong mỗi số.
Luyện tập
"readership" nghĩa là gì?