to lift off
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cất cánh, bay lên
Đừng chỉ tra "to lift off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a spacecraft or aircraft) to leave the ground, particularly vertically
Câu ví dụ
The small experimental aircraft lifted off smoothly , its pilot eager to test its capabilities .
Chiếc máy bay thử nghiệm nhỏ đã cất cánh một cách trơn tru, phi công của nó háo hức kiểm tra khả năng của nó.
Luyện tập
"to lift off" nghĩa là gì?