Nghĩa tiếng Việt
kho vũ khí, kho đạn dược
Đừng chỉ tra "arsenal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building, complex, or site used for producing, keeping, or repairing arms and ammunition
Câu ví dụ
Enemy forces targeted the weapons arsenal to weaken defenses .
Lực lượng địch nhắm vào kho vũ khí để làm suy yếu hệ thống phòng thủ.
Luyện tập
"arsenal" nghĩa là gì?