siege
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cuộc bao vây, sự vây hãm
Definition (English)
the act of surrounding the enemy, a town, etc. and cutting off their supplies so that they would surrender
Câu ví dụ
Historically , sieges have been a common tactic in warfare , used to conquer fortified positions or cities .
Theo lịch sử, cuộc bao vây đã là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh, được sử dụng để chinh phục các vị trí kiên cố hoặc thành phố.
Luyện tập
"siege" nghĩa là gì?