mortar

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
súng cối, súng phóng lựu
🎯
Đừng chỉ tra "mortar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short-barreled, muzzle-loaded artillery piece that fires explosive shells at high angles for close-range support
✏️
Câu ví dụ
The platoon relied on mortar support to suppress enemy fire and facilitate their advance during the assault .
Trung đội dựa vào hỗ trợ súng cối để đàn áp hỏa lực của địch và tạo điều kiện tiến lên trong cuộc tấn công.
✅
Luyện tập

"mortar" nghĩa là gì?