Nghĩa tiếng Việt
hạm đội, đội tàu chiến
Đừng chỉ tra "armada" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a massive group of warships organized for military or strategic purposes
Câu ví dụ
The coastal town watched nervously as the armada approached from the horizon .
Thị trấn ven biển lo lắng quan sát khi hạm đội tiếp cận từ đường chân trời.
Luyện tập
"armada" nghĩa là gì?