engagement marketing
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị tương tác, tiếp thị quan hệ
Đừng chỉ tra "engagement marketing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of creating interactive experiences to build relationships with customers and encourage ongoing interactions with a brand
Câu ví dụ
Engagement marketing is effective at trade shows , where companies set up interactive booths with hands-on product demonstrations and activities to engage attendees and generate interest .
Tiếp thị tương tác hiệu quả tại các triển lãm thương mại, nơi các công ty thiết lập các gian hàng tương tác với các buổi trình diễn sản phẩm trực tiếp và các hoạt động để thu hút người tham dự và tạo sự quan tâm.
Luyện tập
"engagement marketing" nghĩa là gì?