languor
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự uể oải, sự lười biếng
Đừng chỉ tra "languor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of ease and comfort, often with a sense of laziness or lack of urgency
Câu ví dụ
The languor of the tropical island lulled them into a state of peaceful contentment .
Sự uể oải của hòn đảo nhiệt đới đã đưa họ vào trạng thái mãn nguyện yên bình.
Luyện tập
"languor" nghĩa là gì?