languor

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự uể oải, sự lười biếng
🎯
Đừng chỉ tra "languor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of ease and comfort, often with a sense of laziness or lack of urgency
✏️
Câu ví dụ
The languor of the tropical island lulled them into a state of peaceful contentment .
Sự uể oải của hòn đảo nhiệt đới đã đưa họ vào trạng thái mãn nguyện yên bình.
✅
Luyện tập

"languor" nghĩa là gì?