Nghĩa tiếng Việt
kinh tế xã hội, xã hội kinh tế
Đừng chỉ tra "socioeconomic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to factors or conditions that involve both social and economic aspects
Câu ví dụ
The nonprofit organization focuses on improving socioeconomic conditions in underserved communities .
Tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc cải thiện điều kiện kinh tế xã hội ở các cộng đồng thiếu dịch vụ.
Luyện tập
"socioeconomic" nghĩa là gì?