to lance
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đâm, chọc
Definition (English)
to thrust or strike with a long-pointed weapon
Câu ví dụ
In historical accounts , cavalry units were known for their ability to lance adversaries effectively in swift , coordinated attacks .
Trong các tài liệu lịch sử, các đơn vị kỵ binh được biết đến với khả năng đâm bằng giáo hiệu quả kẻ thù trong các cuộc tấn công nhanh chóng và phối hợp.
Luyện tập
"to lance" nghĩa là gì?