musket

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
súng hỏa mai, súng trường cổ
🎯
Đừng chỉ tra "musket" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an early firearm with a long barrel, used by infantry from the 16th to 18th centuries
✏️
Câu ví dụ
The musket's introduction led to the decline of armor , as bullets easily penetrated traditional armor plating .
Sự ra đời của súng hỏa mai dẫn đến sự suy giảm của áo giáp, vì đạn dễ dàng xuyên thủng lớp giáp truyền thống.
✅
Luyện tập

"musket" nghĩa là gì?