to interpellate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất vấn, hỏi chính thức
🎯
Đừng chỉ tra "to interpellate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to formally question someone, especially in a legal or parliamentary context
✏️
Câu ví dụ
Citizens will interpellate officials about the new project .
Công dân sẽ chất vấn các quan chức về dự án mới.
✅
Luyện tập

"to interpellate" nghĩa là gì?