Nghĩa tiếng Việt
tầng chứa nước, bể chứa nước ngầm
Đừng chỉ tra "aquifer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a layer of rock or sediment that stores and transmits groundwater
Câu ví dụ
Pollution can contaminate an aquifer, affecting water quality .
Ô nhiễm có thể làm ô nhiễm một tầng chứa nước, ảnh hưởng đến chất lượng nước.
Luyện tập
"aquifer" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Geology
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?