aquifer

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tầng chứa nước, bể chứa nước ngầm
🎯
Đừng chỉ tra "aquifer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a layer of rock or sediment that stores and transmits groundwater
✏️
Câu ví dụ
Pollution can contaminate an aquifer, affecting water quality .
Ô nhiễm có thể làm ô nhiễm một tầng chứa nước, ảnh hưởng đến chất lượng nước.
✅
Luyện tập

"aquifer" nghĩa là gì?