virtuoso

/vɝtʃuˈoʊsoʊ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ bậc thầy
🎯
Đừng chỉ tra "virtuoso" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is highly skilled at playing a musical instrument
✏️
Câu ví dụ
The virtuoso's encore performance brought the crowd to their feet , applauding the masterful display of musical prowess .
Màn trình diễn thêm của nghệ sĩ bậc thầy đã khiến đám đông đứng dậy, vỗ tay tán thưởng màn thể hiện tài năng âm nhạc điêu luyện.
✅
Luyện tập

"virtuoso" nghĩa là gì?