to waddle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đi lạch bạch, đi lắc lư
Đừng chỉ tra "to waddle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk with short, clumsy steps and a swaying motion from side to side, typically as a result of being overweight or having short legs
Câu ví dụ
Due to the heavy backpack , she had to waddle up the steep hill , taking small , careful steps to maintain her balance .
Do chiếc ba lô nặng, cô ấy phải lạch bạch lên ngọn đồi dốc, bước những bước nhỏ cẩn thận để giữ thăng bằng.
Luyện tập
"to waddle" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Movements
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past