to pamper

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng, nuông chiều
🎯
Đừng chỉ tra "to pamper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to treat someone with extra care, attention, and comfort, often with the intention of making them feel good or relaxed
✏️
Câu ví dụ
After the stressful exam period , she likes to pamper her friends with homemade treats and movie nights .
Sau thời kỳ thi cử căng thẳng, cô ấy thích chiều chuộng bạn bè bằng những món ăn tự làm và những buổi tối xem phim.
✅
Luyện tập

"to pamper" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Body Language and Emotional Actions