to pamper
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng, nuông chiều
Đừng chỉ tra "to pamper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to treat someone with extra care, attention, and comfort, often with the intention of making them feel good or relaxed
Câu ví dụ
After the stressful exam period , she likes to pamper her friends with homemade treats and movie nights .
Sau thời kỳ thi cử căng thẳng, cô ấy thích chiều chuộng bạn bè bằng những món ăn tự làm và những buổi tối xem phim.
Luyện tập
"to pamper" nghĩa là gì?