ammunition

/ˌæmjəˈnɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạn dược, viên đạn
🎯
Đừng chỉ tra "ammunition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
bullets, shells, or other projectiles used in firearms
✏️
Câu ví dụ
Ammunition was stored in reinforced bunkers .
Đạn dược được lưu trữ trong các boongke gia cố.
✅
Luyện tập

"ammunition" nghĩa là gì?