Nghĩa tiếng Việt
đạn dược, viên đạn
Đừng chỉ tra "ammunition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
bullets, shells, or other projectiles used in firearms
Câu ví dụ
Ammunition was stored in reinforced bunkers .
Đạn dược được lưu trữ trong các boongke gia cố.
Luyện tập
"ammunition" nghĩa là gì?