wondrous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ diệu, tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "wondrous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
inspiring a feeling of wonder or amazement
✏️
Câu ví dụ
The wondrous discovery of a new species in the rainforest excited scientists around the world .
Khám phá kỳ diệu về một loài mới trong rừng nhiệt đới đã làm các nhà khoa học trên khắp thế giới phấn khích.
✅
Luyện tập

"wondrous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality