electromechanical

/ˌɪˌɫɛktɹoʊməˈkænɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điện cơ, liên quan đến hệ thống hoặc thiết bị bao gồm cả thành phần hoặc chức năng điện và cơ khí
🎯
Đừng chỉ tra "electromechanical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to systems or devices that involve both electrical and mechanical components or functions
✏️
Câu ví dụ
An electromechanical doorbell combines electrical wiring with mechanical components .
Một chuông cửa điện cơ kết hợp dây điện với các thành phần cơ khí.
✅
Luyện tập

"electromechanical" nghĩa là gì?