anesthesiologist

/ˌænəsˌθiziˈɑɫədʒəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ gây mê, chuyên gia gây mê
🎯
Đừng chỉ tra "anesthesiologist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a doctor who specializes in giving anesthesia to patients and managing pain during surgery
✏️
Câu ví dụ
After surgery , the patient expressed gratitude to the caring anesthesiologist for a painless experience .
Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân bày tỏ lòng biết ơn đối với bác sĩ gây mê chu đáo vì một trải nghiệm không đau đớn.
✅
Luyện tập

"anesthesiologist" nghĩa là gì?