Nghĩa tiếng Việt
hay tranh luận, thích tranh cãi
Đừng chỉ tra "argumentative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) ready to argue and often arguing
Câu ví dụ
Despite his argumentative tendencies , he was respected for his critical thinking skills .
Mặc dù có xu hướng tranh luận, anh ấy được tôn trọng vì kỹ năng tư duy phản biện.
Luyện tập
"argumentative" nghĩa là gì?