argumentative

/ˌɑɹɡjəˈmɛntətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hay tranh luận, thích tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "argumentative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) ready to argue and often arguing
✏️
Câu ví dụ
Despite his argumentative tendencies , he was respected for his critical thinking skills .
Mặc dù có xu hướng tranh luận, anh ấy được tôn trọng vì kỹ năng tư duy phản biện.
✅
Luyện tập

"argumentative" nghĩa là gì?