refuge

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơi trú ẩn, nơi ẩn náu
🎯
Đừng chỉ tra "refuge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place or structure that provides protection from danger, adversity, or hardship
✏️
Câu ví dụ
Refuge was offered to those escaping persecution.
Nơi trú ẩn đã được cung cấp cho những người trốn chạy sự bức hại.
✅
Luyện tập

"refuge" nghĩa là gì?