Nghĩa tiếng Việt
nơi trú ẩn, nơi ẩn náu
Đừng chỉ tra "refuge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place or structure that provides protection from danger, adversity, or hardship
Câu ví dụ
Refuge was offered to those escaping persecution.
Nơi trú ẩn đã được cung cấp cho những người trốn chạy sự bức hại.
Luyện tập
"refuge" nghĩa là gì?