Nghĩa tiếng Việt
hỗn láo, xấc xược
Đừng chỉ tra "sassy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
talking or behaving in a way that is rude, disrespectful, or too confident
Câu ví dụ
Despite her sassy exterior, she harbored insecurities that she kept hidden from others.
Mặc dù bề ngoài hỗn láo, cô ấy giấu những nỗi bất an mà không cho người khác biết.
Luyện tập
"sassy" nghĩa là gì?