truthful

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chân thật, thành thật
🎯
Đừng chỉ tra "truthful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) telling the truth without deceit or falsehood
✏️
Câu ví dụ
The teacher encouraged students to be truthful in all situations .
Giáo viên khuyến khích học sinh thành thật trong mọi tình huống.
✅
Luyện tập

"truthful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Moral Traits