to articulate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễn đạt, phát biểu rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "to articulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clearly and verbally express what one thinks or feels
✏️
Câu ví dụ
As a poet , she could articulate the deepest emotions with just a few carefully chosen words .
Là một nhà thơ, cô ấy có thể diễn đạt những cảm xúc sâu sắc nhất chỉ với một vài từ được chọn lựa cẩn thận.
✅
Luyện tập

"to articulate" nghĩa là gì?