to articulate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
diễn đạt, phát biểu rõ ràng
Đừng chỉ tra "to articulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clearly and verbally express what one thinks or feels
Câu ví dụ
As a poet , she could articulate the deepest emotions with just a few carefully chosen words .
Là một nhà thơ, cô ấy có thể diễn đạt những cảm xúc sâu sắc nhất chỉ với một vài từ được chọn lựa cẩn thận.
Luyện tập
"to articulate" nghĩa là gì?