full moon

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trăng tròn, trăng rằm
🎯
Đừng chỉ tra "full moon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the complete and round-shaped moon as seen from the earth
✏️
Câu ví dụ
People gathered on the beach to watch the full moon rise above the horizon .
Mọi người tụ tập trên bãi biển để ngắm trăng tròn mọc lên từ đường chân trời.
✅
Luyện tập

"full moon" nghĩa là gì?