full moon
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trăng tròn, trăng rằm
Đừng chỉ tra "full moon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the complete and round-shaped moon as seen from the earth
Câu ví dụ
People gathered on the beach to watch the full moon rise above the horizon .
Mọi người tụ tập trên bãi biển để ngắm trăng tròn mọc lên từ đường chân trời.
Luyện tập
"full moon" nghĩa là gì?