photo op
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cơ hội chụp ảnh, buổi chụp ảnh
Definition (English)
an occasion arranged by a politician or other famous people to be photographed while doing something that they think will popularize them
Câu ví dụ
The museum curator arranged a photo op with a famous artist to promote an upcoming exhibition .
Người phụ trách bảo tàng đã sắp xếp một buổi chụp ảnh với một nghệ sĩ nổi tiếng để quảng bá cho một triển lãm sắp tới.
Luyện tập
"photo op" nghĩa là gì?