Nghĩa tiếng Việt
kiểm toán, thanh tra tài chính
Đừng chỉ tra "audit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal inspection of a business's financial records to see if they are correct and accurate or not
Câu ví dụ
The IRS conducted a tax audit to verify the accuracy of the individual 's tax returns .
IRS đã tiến hành một cuộc kiểm toán thuế để xác minh tính chính xác của tờ khai thuế cá nhân.
Luyện tập
"audit" nghĩa là gì?