absurd

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô lý, buồn cười
🎯
Đừng chỉ tra "absurd" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
so unreasonable or illogical that it provokes disbelief or laughter
✏️
Câu ví dụ
The idea of a pineapple pizza might sound absurd to some , but it 's actually quite popular .
Ý tưởng về một chiếc pizza dứa có thể nghe vô lý đối với một số người, nhưng thực tế nó khá phổ biến.
✅
Luyện tập

"absurd" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Irrationality