clumsy

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụng về, hậu đậu
🎯
Đừng chỉ tra "clumsy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
doing things or moving in a way that lacks control and care, usually causing accidents
✏️
Câu ví dụ
She felt embarrassed by her clumsy stumble in front of her classmates .
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì vấp ngã vụng về trước mặt các bạn cùng lớp.
✅
Luyện tập

"clumsy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Human Attributes