Nghĩa tiếng Việt
dây đeo, quai
Đừng chỉ tra "strap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a narrow piece of cloth, leather, etc. used for fastening, carrying, or holding onto something
Câu ví dụ
She secured the strap of the camera around her neck before heading out to take photos .
Cô ấy cố định dây đeo của máy ảnh quanh cổ trước khi đi chụp ảnh.
Luyện tập
"strap" nghĩa là gì?